Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quark fondo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkwaɾɡ ˈfondo/
Nghĩa chính
1
Quark đáy
danh từ
bottom quark
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quark fondo
Dạng gốc
(base form)
quark
s fondo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bottom quark
Quắc đáy
AI
1
Quark đáy
1
Quark đáy
1
Quark đáy