Dịch

quark fondo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkwaɾɡ ˈfondo/

Nghĩa chính

  1. Quark đáydanh từbottom quark

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quark fondoDạng gốc (base form)
  2. quarks fondoSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI