Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với bottom quarkdanh từSynonym of bottom quark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beauty quarkDạng gốc (base form)
- beauty quarksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-beauty quarkdanh từ | danh từ | Phản quark đáy |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa