Dịch

beauty quark

danh từ (noun)
UK/ˈbjuːti ˈkwɑːk/US/ˈbjuti ˈkwɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bottom quarkdanh từSynonym of bottom quark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beauty quarkDạng gốc (base form)
  2. beauty quarksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anti-beauty quarkdanh từPhản quark đáy

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI