Dịch

bottom bitch

danh từ (noun)
UK/ˈbɒ.təm ˈbɪʃ/US/ˈbɑ.təm ˈbɪtʃ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Gái mại dâm thành công nhất dưới sự chỉ đạo của một tên ma cô cụ thể, người có địa vị cao hơn nhưng lại có nhiều trách nhiệm hơndanh từThe most successful prostitute under a particular pimp, who has higher status but more responsibilities.
  2. Bạn tình đặc biệt phục tùng, đặc biệt là một người đồng tính namdanh từA particularly submissive sex partner, especially a gay male.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bottom bitchDạng gốc (base form)
  2. bottom bitchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ' ..; , , Bailey's bottom-bitch.
  • " ' ? ' ?" . "," , .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI