Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
top ho
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɒ
p
ˈ
h
əʊ
/
US
/ˈ
t
ɑ
p
ˈ
h
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bottom bitch
danh từ
Synonym of bottom bitch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
top ho
Dạng gốc
(base form)
top ho
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bottom bitch
AI
1
Đồng nghĩa với bottom bitch
1
Đồng nghĩa với bottom bitch
1
Đồng nghĩa với bottom bitch