Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pasivona
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pasiˈbona/
Nghĩa chính
1
Con khốn dưới cùng
danh từ
bottom bitch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pasivona
Dạng gốc
(base form)
pasivona
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bottom bitch
Gái mại dâm thành công nhất dưới sự chỉ đạo của một tên ma cô cụ thể, người có địa vị cao hơn nhưng lại có nhiều trách nhiệm hơn
AI
1
Con khốn dưới cùng
1
Con khốn dưới cùng
1
Con khốn dưới cùng