Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bottle closure
Nghĩa chính
1
Nắp chai
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chapita
Mũ lưỡi trai; nắp chai
tapón
Nắp chai, nút đậy, nút chai
cápsula
Nắp chai
Ví dụ
The
bottle
closure
must
be
airtight
.
Nắp chai phải kín khí.
Xuất hiện ở từ khác
closure
kết hợp
nắp chai
AI
1
Nắp chai
1
Nắp chai
1
Nắp chai