Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chapita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mũ lưỡi trai; nắp chai
danh từ
cap; bottlecap
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chapita
Dạng gốc
(base form)
chapita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cap
Mũ lưỡi trai
Cap
Đội trưởng, thuyền trưởng
AI
1
Mũ lưỡi trai
1
Mũ lưỡi trai
1
Mũ lưỡi trai