Dịch

chapita

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mũ lưỡi trai; nắp chaidanh từcap; bottlecap

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chapitaDạng gốc (base form)
  2. chapitasSố nhiều (plural)

AI