Dịch

bossiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hống hách, sự hách dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being bossy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bossinessDạng gốc (base form)
  2. bossinessesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI