Dịch

boronic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến axit boronic hoặc các dẫn xuất của chúngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the boronic acids or their derivatives

Cụm từ (phrase)

boronic aciddanh từCác hợp chất có công thức chung RB(OH)₂

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI