borinic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến axit borinic hoặc các dẫn xuất của chúngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the borinic acids or their derivatives
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| borinic aciddanh từ | danh từ | Các hợp chất có công thức chung R₂BOH |
Họ từ (word family)
cùng gốc borinicTừ liên quan (related word)