Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boron tree
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɔː
ˌɹ
ɒ
n
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Cây nhị phân
danh từ
A binary tree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boron tree
Dạng gốc
(base form)
boron tree
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
binario
Nhị phân
binacional
Nhị phân
AI
1
Cây nhị phân
1
Cây nhị phân
1
Cây nhị phân