Dịch

binario

B2tính từ (adjective)
/biˈnaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhị phântính từbinary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. binarioDạng gốc (base form)
  2. binariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. binariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. binariaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

no binariotính từ, danh từPhi nhị phân
código binarioMã nhị phân

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Alex .Alex là người không nhị phân.
  • .Giới tính của tôi là không nhị phân.
  • , , .Khoa học đã phát hiện rằng mã di truyền là nhị phân, tức là cùng loại mã mà máy tính sử dụng.

AI