binario
B2tính từ (adjective)
/biˈnaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Nhị phântính từbinary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no binariotính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Phi nhị phân |
| código binario | Mã nhị phân |
Họ từ (word family)
cùng gốc binarioNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Alex .Alex là người không nhị phân.
- .Giới tính của tôi là không nhị phân.
- , , .Khoa học đã phát hiện rằng mã di truyền là nhị phân, tức là cùng loại mã mà máy tính sử dụng.