Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
binacional
C1
tính từ
(adjective)
/binaθjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Nhị phân
tính từ
binational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
binacional
Dạng gốc
(base form)
binacional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
binational
Liên quan đến, hoặc liên quan đến, hai quốc gia
AI
1
Nhị phân
1
Nhị phân
1
Nhị phân