Nghĩa chính
- Mép ngoài của cái khiêndanh từA contrasting border around a shield.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bordureDạng gốc (base form)
- borduresSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibordure
Cùng gốc (doublet)border
Họ từ (word family)
cùng gốc bordureTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha