Dịch

bordure

danh từ (noun)
UK/ˈbɔː.d͡ʒə/US/ˈboɹ.d͡ʒɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mép ngoài của cái khiêndanh từA contrasting border around a shield.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bordureDạng gốc (base form)
  2. borduresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibordure

Cùng gốc (doublet)border

Họ từ (word family)

cùng gốc bordure

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI