Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bordura
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/boɾˈduɾa/
Nghĩa chính
1
Ranh giới
danh từ
bordure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bordura
Dạng gốc
(base form)
bordura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
界
jiè
Ranh giới, biên giới
边界
biān jiè
Ranh giới, giới hạn
边
biān
Ranh giới
Tiếng Anh
bordure
Mép ngoài của cái khiên
AI
1
Ranh giới
1
Ranh giới
1
Ranh giới