Dịch

emborder

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trang trí hoặc trang trí bằng đường viềnđộng từngoại động từ (transitive)To furnish or adorn with a border.
  2. Viền bằng kim loại hoặc lông giống nhau, thay vì tương phảnđộng từngoại động từ (transitive)To border with the same metal or fur, rather than one that contrasts.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI