Dịch

bor

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đàn ông, nam nhândanh từman (not used for children).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. borDạng gốc (base form)
  2. borsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bor.danh từViết tắt của borough
Bor-ÖndörThành phố ở Khentii, Mông Cổ

AI