Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
booze-up
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dịp chè chén say sưa
danh từ
A session of heavy drinking.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
booze-up
Dạng gốc
(base form)
booze-up
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
brannigan
piss-up
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
perra
giống cái
Chầu nhậu say sưa, cơn say
trompa
giống cái
Trận say bét nhè, chầu nhậu nhẹt
bebezón
giống cái
Say rượu
AI
1
Dịp chè chén say sưa
1
Dịp chè chén say sưa
1
Dịp chè chén say sưa