Dịch

piss-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bữa tiệc nơi mọi người uống rượudanh từA party where people consume alcohol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piss-upDạng gốc (base form)
  2. piss-upsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

couldn't organise a piss-up in a brewerycụm từThậm chí không thể tổ chức một dự án không cần lập kế hoạch; không đủ năng lực; được sử dụng để mô tả ai đó là rất bất tài

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . . . : .
  • .
  • !

AI