Dịch

boot loader

danh từ (noun)
US/ˈbut ˈloʊdɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chương trình nhỏ khởi động quá trình khởi động bằng cách tải hệ điều hành thích hợpdanh từA small program that initiates the bootstrap process by loading the operating system proper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boot loaderDạng gốc (base form)
  2. boot loadersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , hard-coded . .

AI