Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arrancador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/arankaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Bộ nạp khởi động
danh từ
boot loader
2
Món khai vị
danh từ
starter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arrancador
Dạng gốc
(base form)
arrancador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
starter
Đấu thủ xuất phát trong một cuộc đua
boot loader
Chương trình nhỏ khởi động quá trình khởi động bằng cách tải hệ điều hành thích hợp
AI
1
Bộ nạp khởi động
2
Món khai vị
1
Bộ nạp khởi động
2
Món khai vị
1
Bộ nạp khởi động
2
Món khai vị