Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boon companion
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
u
n
k
ə
m
ˈ
p
æ
n
j
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Bạn chí cốt
danh từ
A close friend.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boon companion
Dạng gốc
(base form)
boon companion
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
best friend
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
real
Bạn chí cốt, bạn thân
compadre
Bạn chí cốt, bạn nối khố, bạn thân
puto
Thằng bạn, bạn chí cốt
AI
1
Bạn chí cốt
1
Bạn chí cốt
1
Bạn chí cốt