Dịch

book cover

UK/ˈbʊk ˈkʌvə/US/ˈbʊk ˈkʌvɚ/

Nghĩa chính

  1. Bìa sách

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Tên tác phẩm được in trên bìa sách.

AI