booby trap
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bẫy mìndanh từAn antipersonnel device deliberately hidden or disguised as a harmless object.
- Trò đùa thực tế trong đó một vật gì đó được tạo ra để rơi trúng người nào đó đang đi qua cửa hoặc tương tựdanh từA practical joke by which something is made to fall upon someone entering through a door, or the like.
- Nguồn nguy hiểm không lường trước được; một cạm bẫydanh từAn unforeseen source of danger; a pitfall.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- booby trapDạng gốc (base form)
- booby trapsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- 机关Tiếng Trungtương đương