Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cazabobos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkasaˈbobos/
Nghĩa chính
1
Bẫy bẫy
danh từ
booby trap
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
booby trap
Bẫy mìn
AI
1
Bẫy bẫy
1
Bẫy bẫy
1
Bẫy bẫy