Dịch

boobytrap

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đặt một cái bẫyđộng từnội động từ (intransitive)To set a booby-trap.
  2. Cài đặt một cái bẫy vào trong hoặc trên (một vật vô hại)động từngoại động từ (transitive)To install a booby-trap in or on (a harmless object).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boobytrapNguyên thể (infinitive)
  2. boobytrapsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. boobytrappedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. boobytrappingPhân từ I (present participle)

AI