Dịch

bondslave

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người làm nô lệ theo khế ước; một người hầu hoặc một người phụ nữdanh từOne who works as a slave under an indenture; a bondsman or bondswoman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bondslaveDạng gốc (base form)
  2. bondslavesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , / […].

Nguồn gốc (etymology)

AI