bonder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy móc hoặc vật chất được sử dụng để tạo mối liên kết hoặc người sử dụng chúngdanh từA machine or substance used to make a bond, or a person who uses such.
- Người gửi hàng hóa vào kho ngoại quan hoặc bảo lãnhdanh từOne who places goods under bond or in a bonded warehouse.
- Đá hoặc gạch liên kết; một viên đá kết dínhdanh từA bonding stone or brick; a bondstone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bonderDạng gốc (base form)
- bondersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| die bonderdanh từ | danh từ | Máy lắp chip (thiết bị điện tử) lên đế và kết nối chúng với các thiết bị khác |
| pair-bonderdanh từ | danh từ | Con vật đã hình thành liên kết đôi hoặc có xu hướng làm như vậy |
| wire bonderdanh từ | danh từ | Máy hàn các kết nối giữa chip và chất nền trên bảng mạch in |
Họ từ (word family)
cùng gốc bonderVí dụ
- , , .. one-brick .