Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bonderizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giải pháp được sử dụng trong liên kết
danh từ
A solution used in bonderizing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bonderizer
Dạng gốc
(base form)
bonderizer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giải pháp được sử dụng trong liên kết
1
Giải pháp được sử dụng trong liên kết
1
Giải pháp được sử dụng trong liên kết