Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bonderization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình liên kết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of bonderizing.
AI
1
Quá trình liên kết
1
Quá trình liên kết
1
Quá trình liên kết