Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Yêu tinh, quỷ lùn, ông kẹ, bọ xít hoặc những sinh vật hoặc bóng ma đáng sợ tương tựdanh từA goblin, imp, bogeyman, bugbear or similar a frightful being or phantom.
- Động tác khiêu vũ của người Jamaica bao gồm việc nâng và hạ cánh tay trong khi di chuyển cơ thể theo chuyển động vẫy taydanh từA Jamaican dance move that involves raising and lowering the arms while moving the body in a waving motion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bogleDạng gốc (base form)
- boglesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| potato-bogledanh từ | danh từ | Con bù nhìn |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con bù nhìn
- A scarecrow.
Họ từ (word family)
cùng gốc bogleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Walesbwgwly“to terrify”
Ví dụ
- ha'e ', -' frien', t'yne '
- , , . , .
- , , ‘’ — ‘’ .