Dịch

boglet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mảnh đất nhỏ lầy lộidanh từA small patch of boggy ground.
  2. Loại sinh vật siêu nhiêndanh từA kind of supernatural being.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bogletDạng gốc (base form)
  2. bogletsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ; , . , , .
  • park's . […] . […] . […] " ."
  • leaping-pole .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

bog-let

danh từ
  1. mượn từ tiếng Scotsboglet

AI