Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bog moss
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɒ
ɡ
ˈ
m
ɒ
s
/
US
/ˈ
b
ɔ
ɡ
ˈ
m
ɔ
s
/
Nghĩa chính
1
Rêu than bùn; nước bọt
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Peat moss; sphagnum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bog moss
Dạng gốc
(base form)
bog moss
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bog
+
moss
AI
1
Rêu than bùn
1
Rêu than bùn
1
Rêu than bùn