Dịch

bog moss

danh từ (noun)
UK/ˈbɒɡ ˈmɒs/US/ˈbɔɡ ˈmɔs/

Nghĩa chính

  1. Rêu than bùn; nước bọtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Peat moss; sphagnum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bog mossDạng gốc (base form)
  2. bog mossesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI