Dịch

bocca

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lỗ tròn trong lò nung thủy tinh qua đó thủy tinh nung chảy được đưa ra ngoàidanh từThe round hole in the furnace of a glassworks through which the fused glass is taken out.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boccaDạng gốc (base form)
  2. boccasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bocca Tigrisdanh từ riêngĐồng nghĩa với Bogue

Ví dụ

  • ; , ,

AI