bocca
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lỗ tròn trong lò nung thủy tinh qua đó thủy tinh nung chảy được đưa ra ngoàidanh từThe round hole in the furnace of a glassworks through which the fused glass is taken out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boccaDạng gốc (base form)
- boccasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bocca Tigrisdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Bogue |
Ví dụ
- ; , ,
Họ từ (word family)
cùng gốc boccaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýbocca“mouth”
Cùng gốc (doublet)bouche