boccale
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị thể tích trước đây được sử dụng ở Ý, thay đổi theo vùngdanh từA unit of volume formerly used in Italy, varying by region.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- boccaleDạng gốc (base form)
- boccali (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- boccalesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- liquid-measures , , , , , , , , , crushka , bozze ; […]