Dịch

boccale

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị thể tích trước đây được sử dụng ở Ý, thay đổi theo vùngdanh từA unit of volume formerly used in Italy, varying by region.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. boccaleDạng gốc (base form)
  2. boccali (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. boccalesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýboccale

Cùng gốc (doublet)bocalpokal

Ví dụ

  • liquid-measures , , , , , , , , , crushka , bozze ; […]

AI