bocal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ống kim loại cong, thuôn nhọn nối lưỡi sậy của một số nhạc cụ hơi bằng gỗ sậy đôi (chẳng hạn như cor anglais, bassoon và contrabassoon) với phần còn lại của nhạc cụdanh từA curved, tapered metal tube which connects the reed of several double reed woodwind instruments (such as the cor anglais, bassoon, and contrabassoon) to the rest of the instrument.
- Chiếc bình thủy tinh hình trụ có cổ rộng ngắndanh từA cylindrical glass vessel with a short wide neck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bocalDạng gốc (base form)
- bocaux (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- bocalsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.