Dịch

boccalino

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc cốc sứ nhỏ để uống rượu ở Ticino, Thụy Sĩdanh từA small china mug for drinking wine in Ticino, Switzerland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. boccalinoDạng gốc (base form)
  2. boccalini (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI