Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bocca Tigris
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Bogue
danh từ riêng
Synonym of Bogue (“Chinese strait”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Bogue
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Bồ Đào Nha
Boca do Tigre
AI
1
Đồng nghĩa với Bogue
1
Đồng nghĩa với Bogue
1
Đồng nghĩa với Bogue