Dịch

bobtail

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Đuôi ngắn hoặc được cố ý cắt ngắndanh từA short, or deliberately shortened tail.
  2. Loài động vật có đuôi cụt, chẳng hạn như một số răng nanh hoặc răng nanhdanh từAn animal that has a bobtail, such as certain canines or nags.
  3. Máy kéo hoạt động mà không cần rơ-moócdanh từA tractor which performs without its trailer.
  4. Lái máy kéo không có rơ-moócđộng từTo drive a tractor without its trailer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bobtailNguyên thể (infinitive)
  2. bobtailsSố nhiều (plural)
  3. bobtailedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bobtailingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

bobtail flushdanh từĐồng nghĩa với four flush
bobtail skinkdanh từTiliqua rugosa, loài thằn lằn lưỡi xanh Úc
bobtail squiddanh từLoài động vật chân đầu thuộc bộ Sepiolida
bobtail lizarddanh từSkink đuôi cộc
Mekong Bobtaildanh từGiống mèo được đặt tên theo sông Mê Kông, được phát triển thành một giống mèo ở Nga
bobtail trophondanh từBoreotrophon truncatus, một loài ốc đá
American Bobtaildanh từLà giống mèo nhà lông ngắn có nguồn gốc từ Mỹ, có đuôi ngắn do đột biến gen
Japanese Bobtaildanh từCon mèo nhà thuộc một giống cụ thể có đuôi ngắn bồng bềnh giống như đuôi thỏ

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Xe đầu kéo có chiều dài tương đối ngắn
  1. A tractor-trailer that is relatively short in length.

Nguồn gốc (etymology)

AI