Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Đuôi ngắn hoặc được cố ý cắt ngắndanh từA short, or deliberately shortened tail.
- Loài động vật có đuôi cụt, chẳng hạn như một số răng nanh hoặc răng nanhdanh từAn animal that has a bobtail, such as certain canines or nags.
- Máy kéo hoạt động mà không cần rơ-moócdanh từA tractor which performs without its trailer.
- Lái máy kéo không có rơ-moócđộng từTo drive a tractor without its trailer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bobtailNguyên thể (infinitive)
- bobtailsSố nhiều (plural)
- bobtailedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bobtailingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bobtail flushdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với four flush |
| bobtail skinkdanh từ | danh từ | Tiliqua rugosa, loài thằn lằn lưỡi xanh Úc |
| bobtail squiddanh từ | danh từ | Loài động vật chân đầu thuộc bộ Sepiolida |
| bobtail lizarddanh từ | danh từ | Skink đuôi cộc |
| Mekong Bobtaildanh từ | danh từ | Giống mèo được đặt tên theo sông Mê Kông, được phát triển thành một giống mèo ở Nga |
| bobtail trophondanh từ | danh từ | Boreotrophon truncatus, một loài ốc đá |
| American Bobtaildanh từ | danh từ | Là giống mèo nhà lông ngắn có nguồn gốc từ Mỹ, có đuôi ngắn do đột biến gen |
| Japanese Bobtaildanh từ | danh từ | Con mèo nhà thuộc một giống cụ thể có đuôi ngắn bồng bềnh giống như đuôi thỏ |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Xe đầu kéo có chiều dài tương đối ngắn
- A tractor-trailer that is relatively short in length.