boardshorts
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kiểu quần short nhẹ dài đến đầu gối thường được nam giới mặc làm đồ bơi và lướt sóngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A style of typically knee-length lightweight shorts worn generally by males as swimwear and for surfing.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| board-shortedtính từ | tính từ | Mặc quần đùi |
Ví dụ
- — 19 12 — sport’s , , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)