Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
blushing bride
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
ʌ
ʃ
ɪ
ŋ
ˈ
b
ɹ
aɪ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cô dâu
danh từ
A bride.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blushing bride
Dạng gốc
(base form)
blushing bride
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Dana
Jackson
was
not
your
average
blushing
bride
.
You
see
,
she
went
down
the
aisle
on
her
100
th
birthday
.
Layla
was
a
young
blushing
bride
.
"
It
is
you
,
"
said
the
prince
,
"
you
who
saved
me
when
I
lay
almost
lifeless
on
the
beach
?
"
and
he
clasped
his
blushing
bride
to
his
heart
.
Xem thêm 1 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
亲
qīn
Cô dâu
Tiếng Tây Ban Nha
morabito
Cô dâu
novia
Cô dâu
AI
1
Cô dâu
1
Cô dâu
1
Cô dâu