Dịch

blushing bride

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cô dâudanh từA bride.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blushing brideDạng gốc (base form)
  2. blushing bridesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , 100 .
  • .
  • " ," , " ?" .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha

AI