Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
blueb
danh từ
(noun)
/
b
l
uː
b
/
Nghĩa chính
1
Quả việt quất (trái cây)
danh từ
A blueberry (fruit).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blueb
Dạng gốc
(base form)
blueb
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
blueberry
Ví dụ
The
fresh
bluebs
were
over
2
X
the
price
of
the
frozen
one
.
Last
year
at
Smithereen
Farm
,
Pembroke
residents
got
their
first
gallon
of
you-pick
bluebs
for
free
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
blueb
blueb
erry
Cây việt quất
danh từ, tính từ, động từ
C1
blueb
ird
Chim họ Sialia
danh từ, tính từ
C1
blueb
ell
Chuông xanh, loài hoa chuông
danh từ
B2
blueb
ells
Hoa chuông Virginia (Mertensia virginica)
danh từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Quả việt quất (trái cây)
1
Quả việt quất (trái cây)
1
Quả việt quất (trái cây)