Dịch

blueb

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quả việt quất (trái cây)danh từA blueberry (fruit).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bluebDạng gốc (base form)
  2. bluebsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ blueberry

Ví dụ

  • 2 .
  • , .

AI