Nghĩa chính
- Nhóm các bang được biết đến với việc liên tục bỏ phiếu cho đảng Dân chủ trong các cuộc bầu cử tổng thống từ năm 1992 đến năm 2012danh từ riêngA group of states known for consistently voting Democratic in presidential elections from 1992 through 2012.
- Ba bang chiến trường đã bị loại khỏi nhóm 1992-2012 vào năm 2016: Pennsylvania, Michigan, Wisconsindanh từ riêngThe three battleground states that were dislodged from the 1992-2012 group in 2016: Pennsylvania, Michigan, Wisconsin.
- Nhóm cử tri quốc hội nghiêng về Đảng Bảo thủ được coi là đang rời xa đảng pháidanh từ riêngA group of Conservative-leaning parliamentary constituencies that are seen as shifting away from the party.
- Dạng tỉnh lược của blue wall of silencedanh từEllipsis of blue wall of silence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blue wallDạng gốc (base form)
- blue wallsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blue wall of silencedanh từ | danh từ | Sự giữ bí mật nghiêm ngặt được duy trì bởi các thành viên của lực lượng cảnh sát đối với những thông tin có thể trái với lợi ích của họ, đặc biệt là thông tin liên quan đến các hoạt động đáng ngờ của cảnh sát |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- . . Walz’s , , – “ ” .