Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blubber fish
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
l
ʌ
b
ə
ˈ
f
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Loài động vật biển có mỡ, đặc biệt là cá voi
danh từ
A marine animal yielding blubber, especially a whale.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blubber fish
Dạng gốc
(base form)
blubber fish
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
blubber
+
fish
AI
1
Loài động vật biển có mỡ
1
Loài động vật biển có mỡ
1
Loài động vật biển có mỡ