Dịch

blu

C2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng viết tắt của bluedanh từAbbreviation of blue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bluDạng gốc (base form)
  2. blusSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Blu-raydanh từĐịnh dạng đĩa Blu-ray
Blu-ray playerdanh từThiết bị điện tử để phát đĩa Blu-ray
Blu-Tackdanh từ, động từChất kết dính giống như bột bả rắn, ban đầu có màu xanh lam, được sử dụng để cố định các vật dụng vào tường và các bề mặt khác
Blu-ray Discdanh từĐĩa Blu-ray
Blu-ray drivedanh từỔ đĩa quang được sử dụng để đọc dữ liệu và có thể ghi dữ liệu trên đĩa Blu-ray
Blu-ray burnerdanh từThiết bị ghi (ghi) thông tin vĩnh viễn vào đĩa Blu-ray
Blu-Tackedtính từĐược dán bằng Blu-Tack

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Dạng viết tắt của blue
  1. không so sánh (not comparable)Abbreviation of blue.

AI