Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Blu-Tacked
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được dán bằng Blu-Tack
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Affixed with Blu-Tack.
Ví dụ
[
T
]
he
red-papered
walls
are
adorned
with
Blu-Tacked
posters
of
Napoli
,
Capri
and
Roma
.
AI
1
Được dán bằng Blu-Tack
1
Được dán bằng Blu-Tack
1
Được dán bằng Blu-Tack