Dịch

blotto box

danh từ (noun)
UK/ˈblɒtəʊ ˈbɒks/US/ˈblɑtoʊ ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị được cho là được sử dụng trong phreaking, có khả năng làm chập mạch mọi điện thoại trong khu vực địa phương; thực sự là một trò lừa bịpdanh từA supposed device used in phreaking, capable of shorting out every telephone in the local area; actually a hoax.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blotto boxDạng gốc (base form)
  2. blotto boxesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI