Nghĩa chính
- Thiết bị được sử dụng trong phreaking, về mặt kỹ thuật tương đương với điện thoại cầm tay của công ty điện thoại: một chiếc điện thoại được gắn kẹp cá sấu để gắn nó vào đường dâydanh từA device used in phreaking, technically equivalent to a telephone company lineman's handset: a telephone fitted with alligator clips to attach it to a line.
- Chiếc máy tính để bàn theo phong cách điển hình của máy tính cá nhân những năm 1980 và 1990, có vỏ hình hộp màu trắng nhạt và màn hình CRTdanh từA desktop computer in the style typical of personal computers of the 1980s and 1990s, having a boxy off-white case and CRT monitor.
- Máy tính cá nhân lỗi thờidanh từAn outdated personal computer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beige boxDạng gốc (base form)
- beige boxesSố nhiều (plural)