Dịch

blotchy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có vết bẩn, đầy vết bẩntính từCovered in blotches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blotchyDạng gốc (base form)
  2. blotchierSo sánh hơn (comparative)
  3. blotchiestSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có vết bẩn

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , . —. , .

AI