Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bloody back
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
l
ʌ
.
d
i
ˈ
b
æ
k
/
US
/ˈ
b
l
ʌ
d
i
ˈ
b
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Người lính
danh từ
A soldier.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bloody back
Dạng gốc
(base form)
bloody back
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
[…]
how
the
troops
came
marching
out
for
evening
exercise
under
Captain
Preston
;
how
pedestrians
and
street
urchins
taunted
them
,
shouting
"
Lobsters
,
" "
Bloody-backs
,
"
and
flinging
snow-balls
,
turnips
,
[…]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
士兵
shì bīng
Binh lính, người lính, binh sĩ
战士
zhàn shì
Chiến sĩ, người lính
军人
jūn rén
Quân nhân, người lính
Tiếng Tây Ban Nha
soldado
Người lính, quân nhân
militar
Người lính, quân nhân
guacho
Người lính
AI
1
Người lính
1
Người lính
1
Người lính